Cách dùng "保你安然无事" (bǎo nǐ ān rán wú shì) trong hội thoại tiếng Trung
保你安然无事
bảo đảm người sẽ bình an vô sự,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
37:45
TMDB ID
280632
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 母后放心 有臣妾在 | mǔ hòu fàng xīn yǒu chén qiè zài | Mẫu hậu yên tâm, có thần thiếp ở đây, |
| 2▶ | 保你安然无事 | bǎo nǐ ān rán wú shì | bảo đảm người sẽ bình an vô sự, |
| 3 | 好好养病 | hǎo hǎo yǎng bìng | an tâm dưỡng bệnh. |
More Clips From Episode
Total 134 clips (Page 7 of 7)
HSK 7
0:03s
dà dǎn yǔ fēi nǐ zhè shì yào tǒng duō dà de lóu ziDữu phi to gan. Ngươi định gây ra họa lớn đến mức nào?

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
kuài èn jǐn le bié ràng tài hòu shāng zhe zì jǐMau giữ chặt lại, đừng để thái hậu tự làm mình bị thương.

HSK 4
0:03s
fàng kāi wǒ shuǐ tài liáng le huàn huàn huàn fàng kāi wǒBuông ta ra! Nước lạnh quá, đổi đi, đổi đi. Buông ta ra!

HSK 2
0:03s
téng kuài kuài kuài èn zhù zhè biān téng sǐ āi jiā leĐau! Nhanh, nhanh, nhanh. - Ấn chặt bên này. - Đau chết ai gia rồi!

HSK 4
0:03s
zuó rì chén qiè lái qǐng ān de shí hòu bú shì hái hǎo hǎo de maHôm qua lúc thần thiếp đến thỉnh an không phải vẫn khỏe mạnh ư?

HSK 6
0:03s






