Cách dùng "北叔 我开玩笑呢 去" (běi shū wǒ kāi wán xiào ne qù) trong hội thoại tiếng Trung
北叔 我开玩笑呢 去
- Bắc thúc, con đùa mà. - Đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
5:30
TMDB ID
280632
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 叔去管教一下 这不懂事的小师侄 | shū qù guǎn jiào yī xià zhè bù dǒng shì de xiǎo shī zhí | Thúc đi dạy dỗ lại đứa sư điệt không biết điều này. |
| 2▶ | 北叔 我开玩笑呢 去 | běi shū wǒ kāi wán xiào ne qù | - Bắc thúc, con đùa mà. - Đi. |
| 3 | 别打脸 别打脸 | bié dǎ liǎn bié dǎ liǎn | Đừng đánh vào mặt, đừng đánh vào mặt. |
More Clips From Episode
Total 134 clips (Page 7 of 7)
HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
kuài èn jǐn le bié ràng tài hòu shāng zhe zì jǐMau giữ chặt lại, đừng để thái hậu tự làm mình bị thương.

HSK 4
0:03s
fàng kāi wǒ shuǐ tài liáng le huàn huàn huàn fàng kāi wǒBuông ta ra! Nước lạnh quá, đổi đi, đổi đi. Buông ta ra!

HSK 2
0:03s
téng kuài kuài kuài èn zhù zhè biān téng sǐ āi jiā leĐau! Nhanh, nhanh, nhanh. - Ấn chặt bên này. - Đau chết ai gia rồi!

HSK 4
0:03s
zuó rì chén qiè lái qǐng ān de shí hòu bú shì hái hǎo hǎo de maHôm qua lúc thần thiếp đến thỉnh an không phải vẫn khỏe mạnh ư?

HSK 6
0:03s







