Cách dùng "王子图尔战场忙 恃才傲物" (wáng zǐ tú ěr zhàn chǎng máng shì cái ào wù) trong hội thoại tiếng Trung
王子图尔战场忙 恃才傲物
[Trát La Ngõa Hãn, vua Yển] [Đồ Nhĩ, vương tử] Vương tử Đồ Nhĩ bận rộn trên chiến trường, cậy tài khinh người,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:11
yīn阴
xiǎn险
jiǎo狡
zhà诈
xiào笑
lǐ里
cáng藏
“[Trát La Ngõa Hãn, vua Yển] bề ngoài tươi cười trong lòng hiểm độc, gian xảo.”
LINE 0211:16
PLAYING SCENEwáng zǐ tú ěr zhàn chǎng máng shì cái ào wù
王子图尔战场忙 恃才傲物
“[Trát La Ngõa Hãn, vua Yển] [Đồ Nhĩ, vương tử] Vương tử Đồ Nhĩ bận rộn trên chiến trường, cậy tài khinh người,”
LINE 0311:19
yǒu有
diǎn点
kuáng狂
“[Trát La Ngõa Hãn, vua Yển] [Đồ Nhĩ, vương tử] có chút ngông cuồng.”
Show Information