Cách dùng "王子图尔战场忙 恃才傲物" (wáng zǐ tú ěr zhàn chǎng máng shì cái ào wù) trong hội thoại tiếng Trung
王子图尔战场忙 恃才傲物
[Trát La Ngõa Hãn, vua Yển] [Đồ Nhĩ, vương tử] Vương tử Đồ Nhĩ bận rộn trên chiến trường, cậy tài khinh người,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
11:16
TMDB ID
280632
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 阴险狡诈笑里藏 | yīn xiǎn jiǎo zhà xiào lǐ cáng | [Trát La Ngõa Hãn, vua Yển] bề ngoài tươi cười trong lòng hiểm độc, gian xảo. |
| 2▶ | 王子图尔战场忙 恃才傲物 | wáng zǐ tú ěr zhàn chǎng máng shì cái ào wù | [Trát La Ngõa Hãn, vua Yển] [Đồ Nhĩ, vương tử] Vương tử Đồ Nhĩ bận rộn trên chiến trường, cậy tài khinh người, |
| 3 | 有点狂 | yǒu diǎn kuáng | [Trát La Ngõa Hãn, vua Yển] [Đồ Nhĩ, vương tử] có chút ngông cuồng. |
More Clips From Episode
Total 134 clips (Page 3 of 7)
HSK 6
0:03s
shuō huáng dì shēn biān nà wèi shén mì de gāo shǒu yòu chū xiàn leNói vị cao thủ bí ấn bên cạnh Hoàng thượng đó lại xuất hiện rồi.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
gāng gāng yǒu gè liǎn shēng de xiǎo tài jiàn jiāng cǐ wù sāi gěi wǒVừa rồi có một tiểu thái giám lạ mặt nhét vật này cho em.

HSK 5
0:03s
wǒ yī hǎn tā tā jiù pǎo le zhuī dōu zhuī bù shàngEm vừa gọi hắn là hắn đã chạy mất đuổi cũng không đuổi kịp.

HSK 6
0:03s
zuì jìn huáng dì shēn biān de gāo shǒu yòu chū xiàn legần đây cao thủ bên cạnh hoàng đế lại xuất hiện rồi,

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè ge xiāo tài yī yī shù dào dǐ xíng bù xíngTiêu thái y này y thuật rốt cuộc có ổn không vậy?

HSK 4
0:03s
zhè bié rén shēng bìng dōu shì wò chuáng tā què gǔ lì nǐ wǎng wài pǎoNgười khác bệnh đều nằm trên giường, ngài ta lại khuyến khích người đi ra ngoài.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ zhī qián duǒ yǔ diào le yī zhī ěr huánLúc trước ta trú mưa làm rơi một chiếc khuyên tai,

HSK 3
0:03s
huí láng hǎo xiàng shì zài yù huā yuán yòu hǎo xiàng bú shìở đâu? Hình như là ở Ngự Hoa Viên lại hình như không phải.

HSK 7
0:03s







