Cách dùng "阴险狡诈笑里藏" (yīn xiǎn jiǎo zhà xiào lǐ cáng) trong hội thoại tiếng Trung
阴险狡诈笑里藏
[Trát La Ngõa Hãn, vua Yển] bề ngoài tươi cười trong lòng hiểm độc, gian xảo.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:09
zhā扎
luó罗
wǎ瓦
hǎn罕
shì是
yàn墕
wáng王
“[Trát La Ngõa Hãn, vua Yển] Trát La Ngõa Hãn là vua Yển,”
LINE 0211:11
PLAYING SCENEyīn阴
xiǎn险
jiǎo狡
zhà诈
xiào笑
lǐ里
cáng藏
“[Trát La Ngõa Hãn, vua Yển] bề ngoài tươi cười trong lòng hiểm độc, gian xảo.”
LINE 0311:16
wáng zǐ tú ěr zhàn chǎng máng shì cái ào wù
王子图尔战场忙 恃才傲物
“[Trát La Ngõa Hãn, vua Yển] [Đồ Nhĩ, vương tử] Vương tử Đồ Nhĩ bận rộn trên chiến trường, cậy tài khinh người,”
Show Information