Cách dùng "那说明你没看进去啊" (nà shuō míng nǐ méi kàn jìn qù a) trong hội thoại tiếng Trung
那说明你没看进去啊
Thế tức là chị đọc mà không ngấm.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:28
bǐ比
nǐ你
chī吃
de的
yán盐
dōu都
duō多
“còn nhiều hơn muối em ăn đấy.”
LINE 0208:30
PLAYING SCENEnà那
shuō说
míng明
nǐ你
méi没
kàn看
jìn进
qù去
a啊
“Thế tức là chị đọc mà không ngấm.”
LINE 0308:32
nǐ你
kàn看
kàn看
zhè这
dōu都
méi没
yǒu有
líng灵
huó活
dì地
shǐ使
yòng用
“Chị xem, chị chẳng biết vận dụng linh hoạt gì cả.”
Show Information