Cách dùng "那我跟梦梦打个电话报备一下" (nà wǒ gēn mèng mèng dǎ gè diàn huà bào bèi yī xià) trong hội thoại tiếng Trung
那我跟梦梦打个电话报备一下
vậy tôi gọi điện báo với Mộng Mộng một tiếng.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:48
nà那
“Vậy…”
LINE 0222:51
PLAYING SCENEnà那
wǒ我
gēn跟
mèng梦
mèng梦
dǎ打
gè个
diàn电
huà话
bào报
bèi备
yī一
xià下
“vậy tôi gọi điện báo với Mộng Mộng một tiếng.”
LINE 0322:56
nǐ你
xiū休
xī息
ba吧
“Anh nghỉ ngơi đi.”
Show Information