Cách dùng "他们 他们家里有点事" (tā men tā men jiā lǐ yǒu diǎn shì) trong hội thoại tiếng Trung
他们 他们家里有点事
Nhà… nhà họ có chút việc
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:41
zěn怎
me么
jiā家
lǐ里
méi没
rén人
zhào照
gù顾
nǐ你
a啊
“Sao trong nhà không có ai chăm sóc anh vậy?”
LINE 0212:43
PLAYING SCENEtā men tā men jiā lǐ yǒu diǎn shì
他们 他们家里有点事
“Nhà… nhà họ có chút việc”
LINE 0312:46
ràng让
tā他
men们
qù去
chù处
lǐ理
le了
“nên anh bảo họ đi xử lý rồi.”
Show Information