Cách dùng "他们有事难道不是你安排的吗" (tā men yǒu shì nán dào bú shì nǐ ān pái de ma) trong hội thoại tiếng Trung
他们有事难道不是你安排的吗
Chứ không phải anh sắp xếp cho họ có việc hả?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:30
huí回
qù去
le了
ma吗
“nên về rồi còn gì.”
LINE 0218:31
PLAYING SCENEtā他
men们
yǒu有
shì事
nán难
dào道
bú不
shì是
nǐ你
ān安
pái排
de的
ma吗
“Chứ không phải anh sắp xếp cho họ có việc hả?”
LINE 0318:33
tā他
men们
zhēn真
yǒu有
shì事
“Họ có việc thật đấy.”
Show Information