Cách dùng "他们有事难道不是你安排的吗" (tā men yǒu shì nán dào bú shì nǐ ān pái de ma) trong hội thoại tiếng Trung

menyǒushìnándàoshìānpáidema

Chứ không phải anh sắp xếp cho họ có việc hả?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:30
huí
le
ma

nên về rồi còn gì.

LINE 0218:31
PLAYING SCENE
men
yǒu
shì
nán
dào
shì
ān
pái
de
ma

Chứ không phải anh sắp xếp cho họ có việc hả?

LINE 0318:33
men
zhēn
yǒu
shì

Họ có việc thật đấy.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E16
Timestamp18:31
TMDB ID280916