Cách dùng "我去上个厕所啊" (wǒ qù shàng gè cè suǒ a) trong hội thoại tiếng Trung

shàngsuǒa

Tôi đi vệ sinh nhé.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:24
méi
yǒu
rén
dài

không ai thay thế được.

LINE 0226:34
PLAYING SCENE
shàng
suǒ
a

Tôi đi vệ sinh nhé.

LINE 0327:08
lín tè zhù qǐng jìn lái yī xià

林特助 请进来一下

(Trợ lý Lâm, mời vào phòng một lát.)

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E16
Timestamp26:34
TMDB ID280916