Cách dùng "我 我今天不是要上班吗" (wǒ wǒ jīn tiān bú shì yào shàng bān ma) trong hội thoại tiếng Trung
我 我今天不是要上班吗
hôm… hôm nay tôi phải đi làm mà.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:33
dàn dàn wǒ
但 但我
“nhưng… nhưng tôi…”
LINE 0203:34
PLAYING SCENEwǒ wǒ jīn tiān bú shì yào shàng bān ma
我 我今天不是要上班吗
“hôm… hôm nay tôi phải đi làm mà.”
LINE 0303:36
nà nà zhè ge shì nín
那 那这个是您
“Chuyện… chuyện này là anh…”
Show Information