Cách dùng "我这耳朵根呀 发烫嘞" (wǒ zhè ěr duǒ gēn ya fā tàng lei) trong hội thoại tiếng Trung
我这耳朵根呀 发烫嘞
sau tai tôi nóng ran lên vậy?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:41
dàn但
shì是
wǒ我
zěn怎
me么
gǎn感
jué觉
“Nhưng sao tôi cứ cảm thấy”
LINE 0213:42
PLAYING SCENEwǒ zhè ěr duǒ gēn ya fā tàng lei
我这耳朵根呀 发烫嘞
“sau tai tôi nóng ran lên vậy?”
LINE 0313:45
wǒ我
zhè这
ge个
hǎo好
xiàng像
yě也
yǒu有
diǎn点
tàng烫
“Hình như tôi cũng thấy hơi nóng.”
Show Information