Cách dùng "我自己能照顾好我自己" (wǒ zì jǐ néng zhào gù hǎo wǒ zì jǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我自己能照顾好我自己
Anh tự chăm sóc tốt được cho mình.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:43
nǐ你
huí回
qù去
ba吧
“em về đi.”
LINE 0218:45
PLAYING SCENEwǒ我
zì自
jǐ己
néng能
zhào照
gù顾
hǎo好
wǒ我
zì自
jǐ己
“Anh tự chăm sóc tốt được cho mình.”
LINE 0318:50
bú shì xíng xíng xíng
不是 行行行
“Ấy, được, được, được.”
Show Information