Cách dùng "这不他让我给他把文件拿回去" (zhè bù tā ràng wǒ gěi tā bǎ wén jiàn ná huí qù) trong hội thoại tiếng Trung
这不他让我给他把文件拿回去
Anh ấy bảo tôi mang tài liệu về cho anh ấy đây này.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:50
gōng工
zuò作
bǐ比
shēn身
tǐ体
gèng更
zhòng重
yào要
“Công việc còn quan trọng hơn cả sức khỏe.”
LINE 0210:52
PLAYING SCENEzhè这
bù不
tā他
ràng让
wǒ我
gěi给
tā他
bǎ把
wén文
jiàn件
ná拿
huí回
qù去
“Anh ấy bảo tôi mang tài liệu về cho anh ấy đây này.”
LINE 0310:54
xíng le wǒ xiān zǒu le
行了 我先走了
“Thôi, tôi đi trước đây.”
Show Information