Cách dùng "把我霍霍成这样 结果他们还一个一个都跑掉了" (bǎ wǒ huò huò chéng zhè yàng jié guǒ tā men hái yí gè yí gè dōu pǎo diào le) trong hội thoại tiếng Trung
把我霍霍成这样 结果他们还一个一个都跑掉了
Biến tôi thành ra thế này Kết quả là chúng còn lần lượt bỏ chạy hết
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:09
nà bāng xiǎo sī mǎ hǎo bù róng yì ràng téng dá kuī le yī bǐ dà de
那帮小司马 好不容易让腾达亏了一笔大的
“Lũ tiểu Tư Mã đó... ...khó khăn lắm mới khiến Thăng Đạt lỗ một vố lớn”
LINE 0226:13
PLAYING SCENEbǎ wǒ huò huò chéng zhè yàng jié guǒ tā men hái yí gè yí gè dōu pǎo diào le
把我霍霍成这样 结果他们还一个一个都跑掉了
“Biến tôi thành ra thế này Kết quả là chúng còn lần lượt bỏ chạy hết”
LINE 0326:16
xiǎo sī mǎ pǎo le lǎo sī mǎ yě wán shī zōng nín hǎo xiān shēng
小司马跑了 老司马也玩失踪 您好先生
“Tiểu Tư Mã chạy rồi Lão Tư Mã cũng chơi trò mất tích Xin chào các anh”
Show Information