Cách dùng "不是 乔老师 是我呀 认识我也不好使" (bú shì qiáo lǎo shī shì wǒ ya rèn shí wǒ yě bù hǎo shǐ) trong hội thoại tiếng Trung
不是 乔老师 是我呀 认识我也不好使
Không, thầy Kiều. Là em đây. Quen em cũng không được.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:03
zhè jiù bú shì chí dào bù chí dào de shì le wǒ yào tóu sù nǐ
这就不是迟到不迟到的事了 我要投诉你
“Đây không còn là chuyện trễ hay không trễ nữa. Tôi sẽ khiếu nại anh.”
LINE 0218:05
PLAYING SCENEbú shì qiáo lǎo shī shì wǒ ya rèn shí wǒ yě bù hǎo shǐ
不是 乔老师 是我呀 认识我也不好使
“Không, thầy Kiều. Là em đây. Quen em cũng không được.”
LINE 0318:08
wǒ我
jiù就
tóu投
sù诉
nǐ你
“Tôi cứ khiếu nại anh.”
Show Information