Cách dùng "不行 我还得去医院 我得去照顾他 马洋" (bù xíng wǒ hái dé qù yī yuàn wǒ dé qù zhào gù tā mǎ yáng) trong hội thoại tiếng Trung

xíng háiyuàn zhào yáng

Không được. Tôi vẫn phải đến bệnh viện. Tôi phải đi chăm sóc anh ấy. Mã Dương.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:32
xiǎo xiǎo de shēn tǐ dà dà de néng liàng

小小的身体 大大的能量

Thân hình nhỏ bé, năng lượng to lớn.

LINE 0230:35
PLAYING SCENE
bù xíng wǒ hái dé qù yī yuàn wǒ dé qù zhào gù tā mǎ yáng

不行 我还得去医院 我得去照顾他 马洋

Không được. Tôi vẫn phải đến bệnh viện. Tôi phải đi chăm sóc anh ấy. Mã Dương.

LINE 0330:38
xīn tè zhù shuō le péi zǒng bù xiǎng wǒ men qù dǎ rǎo tā

辛特助说了 裴总不想我们去打扰他

Trợ lý Tân đã nói rồi, Tổng Bùi không muốn chúng ta làm phiền.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E23
Timestamp30:35
TMDB ID278882