Cách dùng "放在那 拿过来 放在那 拿过来" (fàng zài nà ná guò lái fàng zài nà ná guò lái) trong hội thoại tiếng Trung
放在那 拿过来 放在那 拿过来
Để đấy Đưa đây Để đấy Đưa đây
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:15
wǒ yī huì er kàn ná guò lái wǒ xiàn zài kàn
我一会儿看 拿过来 我现在看
“Lát nữa tôi xem Đưa đây Tôi xem ngay bây giờ”
LINE 0224:17
PLAYING SCENEfàng zài nà ná guò lái fàng zài nà ná guò lái
放在那 拿过来 放在那 拿过来
“Để đấy Đưa đây Để đấy Đưa đây”
LINE 0324:21
èr二
wèi位
“Hai vị”
Show Information
More Clips From Episode
Total 188 clips (Page 1 of 10)
HSK 4
0:03s
dà jiā yào shì yìng yī xià xīn de gōng zuò shí jiānMọi người cần thích nghi với lịch làm mới

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s
zhè bù yǒu bìng ma zhè bù bù zhè shén meCó bình thường không hả trời? Không, cái gì đây?

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ shì míng bái rén míng bái rén jiù yīng gāi míng báiEm là người sáng suốt Người sáng suốt Thì nên hiểu rõ

HSK 3
0:03s
wǒ men liǎng gè míng bái jiù xíng míng bái le baChỉ cần hai ta hiểu là được Hiểu rồi đúng không?

HSK 3
0:03s
bù bù míng bái nǐ néng shuō míng bái diǎn maKhông, không hiểu Anh có thể nói rõ hơn không?

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ xiǎo diǎn shēng wǒ gēn nǐ jiǎng zhè shì péi zǒng ān pái deNhỏ tiếng thôi Tôi nói cho anh biết Đây là do Tổng Bùi sắp xếp

HSK 2
0:03s
wǒ jué de zán dé yǎn xiàng diǎn a nǐ kàn kàn nà biānTôi nghĩ mình phải diễn cho giống chứ Anh nhìn bên kia kìa

HSK 5
0:03s
zhè diǎn chéng dù jiù shòu bù liǎo le ma shòu bù liǎo le shòu bù liǎo leMức độ này đã chịu không nổi rồi sao? Chịu không nổi rồi, không nổi rồi

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s