Cách dùng "姑娘 你看我像是来吃饭的吗" (gū niáng nǐ kàn wǒ xiàng shì lái chī fàn de ma) trong hội thoại tiếng Trung
姑娘 你看我像是来吃饭的吗
Cô gái, cô thấy tôi giống người đến ăn không?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:52
nǐ hǎo wǒ men zhè lǐ shì wú míng sī chú qǐng wèn nǐ xiǎng chī diǎn shén me
你好 我们这里是无名私厨 请问你想吃点什么
“Xin chào, đây là Bếp tư Vô danh. Bạn muốn dùng món gì ạ?”
LINE 0215:56
PLAYING SCENEgū niáng nǐ kàn wǒ xiàng shì lái chī fàn de ma
姑娘 你看我像是来吃饭的吗
“Cô gái, cô thấy tôi giống người đến ăn không?”
LINE 0315:59
bú不
shì是
lái来
chī吃
fàn饭
de的
“Không phải đến ăn à?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 188 clips (Page 1 of 10)
HSK 4
0:03s
dà jiā yào shì yìng yī xià xīn de gōng zuò shí jiānMọi người cần thích nghi với lịch làm mới

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s
zhè bù yǒu bìng ma zhè bù bù zhè shén meCó bình thường không hả trời? Không, cái gì đây?

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ shì míng bái rén míng bái rén jiù yīng gāi míng báiEm là người sáng suốt Người sáng suốt Thì nên hiểu rõ

HSK 3
0:03s
wǒ men liǎng gè míng bái jiù xíng míng bái le baChỉ cần hai ta hiểu là được Hiểu rồi đúng không?

HSK 3
0:03s
bù bù míng bái nǐ néng shuō míng bái diǎn maKhông, không hiểu Anh có thể nói rõ hơn không?

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ xiǎo diǎn shēng wǒ gēn nǐ jiǎng zhè shì péi zǒng ān pái deNhỏ tiếng thôi Tôi nói cho anh biết Đây là do Tổng Bùi sắp xếp

HSK 2
0:03s
wǒ jué de zán dé yǎn xiàng diǎn a nǐ kàn kàn nà biānTôi nghĩ mình phải diễn cho giống chứ Anh nhìn bên kia kìa

HSK 5
0:03s
zhè diǎn chéng dù jiù shòu bù liǎo le ma shòu bù liǎo le shòu bù liǎo leMức độ này đã chịu không nổi rồi sao? Chịu không nổi rồi, không nổi rồi

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s