Cách dùng "很多工作呢 穗总有他的安排" (hěn duō gōng zuò ne suì zǒng yǒu tā de ān pái) trong hội thoại tiếng Trung
很多工作呢 穗总有他的安排
Nhiều công việc Tổng Tuệ có sắp xếp của ông ấy
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:44
wǒ我
zhī知
dào道
“Tôi biết”
LINE 0205:45
PLAYING SCENEhěn duō gōng zuò ne suì zǒng yǒu tā de ān pái
很多工作呢 穗总有他的安排
“Nhiều công việc Tổng Tuệ có sắp xếp của ông ấy”
LINE 0305:48
dàn shì suì zǒng zhè ge rén
但是 穗总这个人
“Nhưng mà Tổng Tuệ người này”
Show Information