Cách dùng "另外三个地址也都找过了 他不在" (lìng wài sān gè dì zhǐ yě dōu zhǎo guò le tā bù zài) trong hội thoại tiếng Trung

lìngwàisānzhǐdōuzhǎoguòle zài

Ba địa chỉ khác cũng đã tìm rồi. Ông ấy không có ở đó.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:53
hěn
kàn
hǎo
a

Tôi rất kỳ vọng vào em.

LINE 0220:06
PLAYING SCENE
lìng wài sān gè dì zhǐ yě dōu zhǎo guò le tā bù zài

另外三个地址也都找过了 他不在

Ba địa chỉ khác cũng đã tìm rồi. Ông ấy không có ở đó.

LINE 0320:10
yǒu yí gè fáng zi dōu fā méi le zài lǐ miàn zhù de quán shì téng wàn zhí wù

有一个房子都发霉了 在里面住的全是藤蔓植物

Có một căn nhà mốc meo hết rồi. Trong đó toàn là dây leo ở.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E23
Timestamp20:06
TMDB ID278882