Cách dùng "能不能干了 不能干换人吧 可以啊 换人可以啊" (néng bù néng gàn le bù néng gàn huàn rén ba kě yǐ a huàn rén kě yǐ a) trong hội thoại tiếng Trung
能不能干了 不能干换人吧 可以啊 换人可以啊
Còn làm được không? Không làm được thì đổi người đi. Được thôi. Đổi người được đấy
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:25
yě méi yǒu rén wù zhāng lì nǐ ràng wǒ zěn me yǎn
也没有人物张力 你让我怎么演
“cũng không có sức căng nhân vật. Thầy bảo tôi diễn thế nào?”
LINE 0221:28
PLAYING SCENEnéng bù néng gàn le bù néng gàn huàn rén ba kě yǐ a huàn rén kě yǐ a
能不能干了 不能干换人吧 可以啊 换人可以啊
“Còn làm được không? Không làm được thì đổi người đi. Được thôi. Đổi người được đấy”
LINE 0321:31
mǎ shàng jiù néng huàn rén lǎo shī
马上就能换人 老师
“Ngay lập tức có thể đổi, thưa thầy”
Show Information