Cách dùng "你刚出车祸 你别着急啊 别激动" (nǐ gāng chū chē huò nǐ bié zháo jí a bié jī dòng) trong hội thoại tiếng Trung
你刚出车祸 你别着急啊 别激动
Anh vừa bị tai nạn xe Anh đừng sốt ruột Đừng kích động
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:00
wǒ dōu yǐ jīng zhè yàng le sī mǎ xiān shēng huán bù chū xiàn tā yào bī sǐ wǒ ma
我都已经这样了 司马先生还不出现 他要逼死我吗
“Tôi đã thành ra thế này rồi... ...mà ngài Tư Mã vẫn chưa xuất hiện Ông ấy định bức tử tôi sao?”
LINE 0226:04
PLAYING SCENEnǐ gāng chū chē huò nǐ bié zháo jí a bié jī dòng
你刚出车祸 你别着急啊 别激动
“Anh vừa bị tai nạn xe Anh đừng sốt ruột Đừng kích động”
LINE 0326:07
wǒ我
zěn怎
me么
kě可
néng能
bù不
zháo着
jí急
“Làm sao tôi có thể không sốt ruột được?”
Show Information