Cách dùng "他根本就不是个安分的人 我就不明白了" (tā gēn běn jiù bú shì gè ān fèn de rén wǒ jiù bù míng bái le) trong hội thoại tiếng Trung
他根本就不是个安分的人 我就不明白了
Hắn căn bản không phải người an phận. Tôi chính là không hiểu
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:40
xùn训
liàn练
jiù就
shì是
bèi被
péi裴
qiān谦
jiǎo搅
huáng黄
de的
“Buổi tập chính là bị Bùi Khiêm làm hỏng.”
LINE 0208:42
PLAYING SCENEtā gēn běn jiù bú shì gè ān fèn de rén wǒ jiù bù míng bái le
他根本就不是个安分的人 我就不明白了
“Hắn căn bản không phải người an phận. Tôi chính là không hiểu”
LINE 0308:45
fù父
qīn亲
dào到
dǐ底
kàn看
zhòng中
tā他
shén什
me么
le了
“cha rốt cuộc trọng hắn cái gì.”
Show Information