Cách dùng "他可能就是不想让我们知道 他生病了" (tā kě néng jiù shì bù xiǎng ràng wǒ men zhī dào tā shēng bìng le) trong hội thoại tiếng Trung
他可能就是不想让我们知道 他生病了
Có lẽ ông ấy chỉ không muốn chúng ta biết ông ấy bị bệnh.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:47
yuán lái tā yì zhí zài guó nèi liáo yǎng méi yǒu chū guó
原来 他一直在国内疗养 没有出国
“Hóa ra ông ấy vẫn dưỡng bệnh trong nước, chứ không ra nước ngoài.”
LINE 0227:52
PLAYING SCENEtā kě néng jiù shì bù xiǎng ràng wǒ men zhī dào tā shēng bìng le
他可能就是不想让我们知道 他生病了
“Có lẽ ông ấy chỉ không muốn chúng ta biết ông ấy bị bệnh.”
LINE 0327:55
tā他
zhì治
bìng病
jiù就
zhì治
bìng病
“Chữa bệnh thì cứ chữa bệnh,”
Show Information