Cách dùng "他肯定想自己静一静 不如我们现在想想" (tā kěn dìng xiǎng zì jǐ jìng yī jìng bù rú wǒ men xiàn zài xiǎng xiǎng) trong hội thoại tiếng Trung
他肯定想自己静一静 不如我们现在想想
Anh ấy chắc chắn muốn một mình tĩnh tâm. Chi bằng bây giờ chúng ta nghĩ xem
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:38
xīn tè zhù shuō le péi zǒng bù xiǎng wǒ men qù dǎ rǎo tā
辛特助说了 裴总不想我们去打扰他
“Trợ lý Tân đã nói rồi, Tổng Bùi không muốn chúng ta làm phiền.”
LINE 0230:40
PLAYING SCENEtā kěn dìng xiǎng zì jǐ jìng yī jìng bù rú wǒ men xiàn zài xiǎng xiǎng
他肯定想自己静一静 不如我们现在想想
“Anh ấy chắc chắn muốn một mình tĩnh tâm. Chi bằng bây giờ chúng ta nghĩ xem”
LINE 0330:44
néng wèi téng dá zuò xiē shén me zhè cái shì duì péi zǒng zuì shí jì de bāng zhù
能为腾达做些什么 这才是对裴总最实际的帮助
“có thể làm gì cho Thăng Đạt. Đó mới là sự giúp đỡ thiết thực nhất.”
Show Information