Cách dùng "我把你给我那剧本 我给路知遥看了" (wǒ bǎ nǐ gěi wǒ nà jù běn wǒ gěi lù zhī yáo kàn le) trong hội thoại tiếng Trung

gěiběn gěizhīyáokànle

Tôi đã đưa kịch bản anh cho tôi... ...cho Lộ Tri Dao xem rồi

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:51
lǎo
huáng

Lão Hoàng

LINE 0221:53
PLAYING SCENE
wǒ bǎ nǐ gěi wǒ nà jù běn wǒ gěi lù zhī yáo kàn le

我把你给我那剧本 我给路知遥看了

Tôi đã đưa kịch bản anh cho tôi... ...cho Lộ Tri Dao xem rồi

LINE 0321:56
tā xiàn zài zì jǐ gěi zì jǐ quán tuī fān le tā ràng wǒ chóng xīn xiě

他现在自己给自己全推翻了 他让我重新写

Giờ anh ấy tự mình đảo ngược hết rồi Anh ấy bảo tôi viết lại

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E23
Timestamp21:53
TMDB ID278882