Cách dùng "我都下播了 又有什么产品明天再说吧 不是" (wǒ dōu xià bō le yòu yǒu shén me chǎn pǐn míng tiān zài shuō ba bú shì) trong hội thoại tiếng Trung
我都下播了 又有什么产品明天再说吧 不是
Tôi vừa hạ sóng xong Lại có sản phẩm gì thì mai tính sau Không phải
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:25
mǎ zǒng mǎ zǒng
马总 马总
“Tổng Mã Tổng Mã”
LINE 0234:26
PLAYING SCENEwǒ dōu xià bō le yòu yǒu shén me chǎn pǐn míng tiān zài shuō ba bú shì
我都下播了 又有什么产品明天再说吧 不是
“Tôi vừa hạ sóng xong Lại có sản phẩm gì thì mai tính sau Không phải”
LINE 0334:30
hǎo qióng jiě shuō le zán men mǎ yǐ zhí bō yǐ jīng kāi shǐ yíng lì le
郝琼姐说了 咱们马尾直播已经开始盈利了
“Chị Hảo Quỳnh nói rồi Đuôi Ngựa Live nhà mình đã bắt đầu có lãi”
Show Information