Cách dùng "我都已经这样了 司马先生还不出现 他要逼死我吗" (wǒ dōu yǐ jīng zhè yàng le sī mǎ xiān shēng huán bù chū xiàn tā yào bī sǐ wǒ ma) trong hội thoại tiếng Trung

dōujīngzhèyàngle xiānshēnghuánchūxiàn yàoma

Tôi đã thành ra thế này rồi... ...mà ngài Tư Mã vẫn chưa xuất hiện Ông ấy định bức tử tôi sao?

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:58
hái
néng
zěn
me
yàng

Còn có thể thế nào nữa?

LINE 0226:00
PLAYING SCENE
wǒ dōu yǐ jīng zhè yàng le sī mǎ xiān shēng huán bù chū xiàn tā yào bī sǐ wǒ ma

我都已经这样了 司马先生还不出现 他要逼死我吗

Tôi đã thành ra thế này rồi... ...mà ngài Tư Mã vẫn chưa xuất hiện Ông ấy định bức tử tôi sao?

LINE 0326:04
nǐ gāng chū chē huò nǐ bié zháo jí a bié jī dòng

你刚出车祸 你别着急啊 别激动

Anh vừa bị tai nạn xe Anh đừng sốt ruột Đừng kích động

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E23
Timestamp26:00
TMDB ID278882