Cách dùng "我跟裴总上大学就认识 我们俩是穿一条裤衩的兄弟" (wǒ gēn péi zǒng shàng dà xué jiù rèn shí wǒ men liǎ shì chuān yī tiáo kù chǎ de xiōng dì) trong hội thoại tiếng Trung
我跟裴总上大学就认识 我们俩是穿一条裤衩的兄弟
tôi và Bùi tổng quen từ hồi đại học. Hai đứa tôi là huynh đệ mặc chung quần đùi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:12
qí其
shí实
“Thực ra”
LINE 0214:13
PLAYING SCENEwǒ gēn péi zǒng shàng dà xué jiù rèn shí wǒ men liǎ shì chuān yī tiáo kù chǎ de xiōng dì
我跟裴总上大学就认识 我们俩是穿一条裤衩的兄弟
“tôi và Bùi tổng quen từ hồi đại học. Hai đứa tôi là huynh đệ mặc chung quần đùi.”
LINE 0314:18
wǒ men zǎo jiù zhī dào le zhè ge jiào shén me mì mì la nǐ bié dǎ chà
我们早就知道了 这个叫什么秘密啦 你别打岔
“Bọn tôi biết từ lâu rồi. Cái này gọi là bí mật gì chứ? Cậu đừng ngắt lời.”
Show Information