Cách dùng "我控制不了我自己 我求求你 一定要救救他" (wǒ kòng zhì bù liǎo wǒ zì jǐ wǒ qiú qiú nǐ yí dìng yào jiù jiù tā) trong hội thoại tiếng Trung
我控制不了我自己 我求求你 一定要救救他
Tôi không kiềm chế được bản thân. Tôi xin anh... nhất định phải cứu ông ấy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:08
qǐng请
kòng控
zhì制
yī一
xià下
zì自
jǐ己
de的
qíng情
xù绪
“xin hãy kiềm chế cảm xúc một chút.”
LINE 0229:11
PLAYING SCENEwǒ kòng zhì bù liǎo wǒ zì jǐ wǒ qiú qiú nǐ yí dìng yào jiù jiù tā
我控制不了我自己 我求求你 一定要救救他
“Tôi không kiềm chế được bản thân. Tôi xin anh... nhất định phải cứu ông ấy.”
LINE 0329:14
sī mǎ dāng huó mǎ yī a nǐ bié jí nǐ bié jí nǐ bié jí
司马当活马医啊 你别急 你别急 你别急
“Cứ coi như chữa chạy vậy! Anh đừng nóng, đừng nóng. Anh đừng nóng.”
Show Information