Cách dùng "我确实也一直联系不上他" (wǒ què shí yě yì zhí lián xì bù shàng tā) trong hội thoại tiếng Trung
我确实也一直联系不上他
Tôi cũng liên lạc mãi không được với ông ấy.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:02
nǐ你
zài再
shì试
shì试
bié别
de的
“Anh thử địa chỉ khác đi.”
LINE 0217:04
PLAYING SCENEwǒ我
què确
shí实
yě也
yì一
zhí直
lián联
xì系
bù不
shàng上
tā他
“Tôi cũng liên lạc mãi không được với ông ấy.”
LINE 0317:47
wǒ jīn tiān gěi dà jiā dài lái yī shǒu gē
我今天 给大家带来一首歌
“Hôm nay tôi mang đến cho mọi người một bài hát,”
Show Information