Cách dùng "我要他现在立刻马上 出现在我面前" (wǒ yào tā xiàn zài lì kè mǎ shàng chū xiàn zài wǒ miàn qián) trong hội thoại tiếng Trung
我要他现在立刻马上 出现在我面前
Tôi muốn ông ấy ngay lập tức, tức khắc... ...xuất hiện trước mặt tôi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:48
tā bì xū bǎ qián gěi wǒ bù guǎn tā sǐ le hái shì huó le
他必须把钱给我 不管他死了还是活了
“...ông ấy phải trả tiền cho tôi Bất kể ông ấy sống hay chết...”
LINE 0226:50
PLAYING SCENEwǒ yào tā xiàn zài lì kè mǎ shàng chū xiàn zài wǒ miàn qián
我要他现在立刻马上 出现在我面前
“Tôi muốn ông ấy ngay lập tức, tức khắc... ...xuất hiện trước mặt tôi”
LINE 0326:53
ràng yī ràng ràng yī ràng
让一让 让一让
“Tránh ra, tránh ra”
Show Information