Cách dùng "我一会儿看 拿过来 我现在看" (wǒ yī huì er kàn ná guò lái wǒ xiàn zài kàn) trong hội thoại tiếng Trung
我一会儿看 拿过来 我现在看
Lát nữa tôi xem Đưa đây Tôi xem ngay bây giờ
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:14
fàng放
nà那
ba吧
“Để đấy đi”
LINE 0224:15
PLAYING SCENEwǒ yī huì er kàn ná guò lái wǒ xiàn zài kàn
我一会儿看 拿过来 我现在看
“Lát nữa tôi xem Đưa đây Tôi xem ngay bây giờ”
LINE 0324:17
fàng zài nà ná guò lái fàng zài nà ná guò lái
放在那 拿过来 放在那 拿过来
“Để đấy Đưa đây Để đấy Đưa đây”
Show Information