Cách dùng "我找遍了全世界 难怪我都找不到他" (wǒ zhǎo biàn le quán shì jiè nán guài wǒ dōu zhǎo bú dào tā) trong hội thoại tiếng Trung
我找遍了全世界 难怪我都找不到他
Tôi tìm khắp thế giới, chẳng trách sao tôi không tìm thấy ông ấy.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:58
tā他
wèi为
shén什
me么
fēi非
yào要
shuō说
tā他
zài在
guó国
wài外
“sao cứ phải nói dối là đang ở nước ngoài?”
LINE 0228:01
PLAYING SCENEwǒ zhǎo biàn le quán shì jiè nán guài wǒ dōu zhǎo bú dào tā
我找遍了全世界 难怪我都找不到他
“Tôi tìm khắp thế giới, chẳng trách sao tôi không tìm thấy ông ấy.”
LINE 0328:11
zhè bào gào shàng shuō tā gāng wán chéng yī xiàng zhòng dà shǒu shù
这报告上说 他刚完成一项重大手术
“Báo cáo này nói ông ấy vừa trải qua một ca đại phẫu,”
Show Information