Cách dùng "辛苦了辛苦了 没事没事没事 辛苦了" (xīn kǔ le xīn kǔ le méi shì méi shì méi shì xīn kǔ le) trong hội thoại tiếng Trung
辛苦了辛苦了 没事没事没事 辛苦了
Vất vả rồi, vất vả rồi Không sao, không sao Vất vả rồi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:19
guān le ma xià bō le guān le lèi sǐ le lèi sǐ le
关了吗 下播了 关了 累死了累死了
“Tắt chưa? Hạ sóng rồi, tắt rồi Mệt chết đi được”
LINE 0234:22
PLAYING SCENExīn kǔ le xīn kǔ le méi shì méi shì méi shì xīn kǔ le
辛苦了辛苦了 没事没事没事 辛苦了
“Vất vả rồi, vất vả rồi Không sao, không sao Vất vả rồi”
LINE 0334:25
mǎ zǒng mǎ zǒng
马总 马总
“Tổng Mã Tổng Mã”
Show Information