Cách dùng "有点摆不清楚自己的位置了" (yǒu diǎn bǎi bù qīng chǔ zì jǐ de wèi zhì le) trong hội thoại tiếng Trung
有点摆不清楚自己的位置了
hơi không xác định rõ vị trí mình rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:12
kě可
nǐ你
xiàn现
zài在
“Nhưng anh hiện tại”
LINE 0212:15
PLAYING SCENEyǒu有
diǎn点
bǎi摆
bù不
qīng清
chǔ楚
zì自
jǐ己
de的
wèi位
zhì置
le了
“hơi không xác định rõ vị trí mình rồi.”
LINE 0312:20
nǐ你
gēn跟
wǒ我
men们
qǐ起
chōng冲
tū突
“Anh xung đột với chúng tôi”
Show Information