Cách dùng "这报告上说 他刚完成一项重大手术" (zhè bào gào shàng shuō tā gāng wán chéng yī xiàng zhòng dà shǒu shù) trong hội thoại tiếng Trung
这报告上说 他刚完成一项重大手术
Báo cáo này nói ông ấy vừa trải qua một ca đại phẫu,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:01
wǒ zhǎo biàn le quán shì jiè nán guài wǒ dōu zhǎo bú dào tā
我找遍了全世界 难怪我都找不到他
“Tôi tìm khắp thế giới, chẳng trách sao tôi không tìm thấy ông ấy.”
LINE 0228:11
PLAYING SCENEzhè bào gào shàng shuō tā gāng wán chéng yī xiàng zhòng dà shǒu shù
这报告上说 他刚完成一项重大手术
“Báo cáo này nói ông ấy vừa trải qua một ca đại phẫu,”
LINE 0328:14
mù目
qián前
zhèng正
zài在
hūn昏
mí迷
“hiện đang hôn mê.”
Show Information