Cách dùng "这就不是迟到不迟到的事了 我要投诉你" (zhè jiù bú shì chí dào bù chí dào de shì le wǒ yào tóu sù nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
这就不是迟到不迟到的事了 我要投诉你
Đây không còn là chuyện trễ hay không trễ nữa. Tôi sẽ khiếu nại anh.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:01
sān gè xiǎo shí le dōu méi gěi wǒ sòng dào
三个小时了 都没给我送到
“Ba tiếng rồi. Vẫn chưa giao cho tôi.”
LINE 0218:03
PLAYING SCENEzhè jiù bú shì chí dào bù chí dào de shì le wǒ yào tóu sù nǐ
这就不是迟到不迟到的事了 我要投诉你
“Đây không còn là chuyện trễ hay không trễ nữa. Tôi sẽ khiếu nại anh.”
LINE 0318:05
bú shì qiáo lǎo shī shì wǒ ya rèn shí wǒ yě bù hǎo shǐ
不是 乔老师 是我呀 认识我也不好使
“Không, thầy Kiều. Là em đây. Quen em cũng không được.”
Show Information