Cách dùng "摆脱了我的节制" (bǎi tuō le wǒ de jié zhì) trong hội thoại tiếng Trung

bǎituōledejiézhì

hòng thoát khỏi tầm kiểm soát của ta.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:21
huò
jiào
zhòng

Họ mê hoặc tín đồ

LINE 0220:24
PLAYING SCENE
bǎi
tuō
le
de
jié
zhì

hòng thoát khỏi tầm kiểm soát của ta.

LINE 0320:27
shuǐ
fèn
tán

Vậy ngài giải thích thế nào

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E26
Timestamp20:24
TMDB ID272715