Cách dùng "侧耳听去好生气" (cè ěr tīng qù hǎo shēng qì) trong hội thoại tiếng Trung
侧耳听去好生气
Ghé tai nghe, lòng đầy tức giận.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:16
bù不
yuàn愿
jì记
bà罢
le了
“nên không muốn nhớ lại.”
LINE 0238:23
PLAYING SCENEcè侧
ěr耳
tīng听
qù去
hǎo好
shēng生
qì气
“Ghé tai nghe, lòng đầy tức giận.”
LINE 0338:26
rén人
yán言
fēn纷
fēn纷
jiē皆
shǔ鼠
bèi辈
“Tiếng người xôn xao toàn lũ chuột nhắt.”
Show Information