Cách dùng "此番书库被毁" (cǐ fān shū kù bèi huǐ) trong hội thoại tiếng Trung
此番书库被毁
Lần này thư viện bị hủy
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:51
dōu都
yǐ已
jīng经
duàn断
dài代
jué绝
jì迹
le了
“đều đã thất truyền và biến mất rồi.”
LINE 0228:53
PLAYING SCENEcǐ此
fān番
shū书
kù库
bèi被
huǐ毁
“Lần này thư viện bị hủy”
LINE 0328:56
wǒ我
xīn心
hěn很
tòng痛
“khiến ta đau lòng vô cùng.”
Show Information