Cách dùng "都已经断代绝迹了" (dōu yǐ jīng duàn dài jué jì le) trong hội thoại tiếng Trung
都已经断代绝迹了
đều đã thất truyền và biến mất rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:50
yǒu有
hěn很
duō多
“ở trong đó”
LINE 0228:51
PLAYING SCENEdōu都
yǐ已
jīng经
duàn断
dài代
jué绝
jì迹
le了
“đều đã thất truyền và biến mất rồi.”
LINE 0328:53
cǐ此
fān番
shū书
kù库
bèi被
huǐ毁
“Lần này thư viện bị hủy”
Show Information