Cách dùng "还是自己已经在戏中" (hái shì zì jǐ yǐ jīng zài xì zhōng) trong hội thoại tiếng Trung
还是自己已经在戏中
hay chính mình đã ở sẵn trong vở kịch đó rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:57
zhè这
xì戏
wén文
chàng唱
de的
shì是
zì自
jǐ己
“vở kịch đó đang hát về mình”
LINE 0236:59
PLAYING SCENEhái还
shì是
zì自
jǐ己
yǐ已
jīng经
zài在
xì戏
zhōng中
“hay chính mình đã ở sẵn trong vở kịch đó rồi.”
LINE 0337:09
qǐng请
“Mời!”
Show Information