Cách dùng "好 好 好" (hǎo hǎo hǎo) trong hội thoại tiếng Trung
好 好 好
Hay, hay, hay lắm.
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:04
zuò坐
ba吧
“Ngồi đi.”
LINE 0236:08
PLAYING SCENEhǎo hǎo hǎo
好 好 好
“Hay, hay, hay lắm.”
LINE 0336:12
zhè这
xì戏
gāng刚
kāi开
chǎng场
“Vở kịch này vừa mới bắt đầu thôi”
Show Information