Cách dùng "陆小友也喜欢听戏" (lù xiǎo yǒu yě xǐ huān tīng xì) trong hội thoại tiếng Trung
陆小友也喜欢听戏
Lục tiểu hữu cũng thích nghe kịch chứ?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:14
nǐ你
lái来
de得
zhèng正
hǎo好
“ngươi đến đúng lúc lắm.”
LINE 0236:16
PLAYING SCENElù陆
xiǎo小
yǒu友
yě也
xǐ喜
huān欢
tīng听
xì戏
“Lục tiểu hữu cũng thích nghe kịch chứ?”
LINE 0336:20
méi没
zěn怎
me么
tīng听
guò过
“Chưa từng nghe bao giờ.”
Show Information