Cách dùng "也有生死相依的朋友" (yě yǒu shēng sǐ xiāng yī de péng yǒu) trong hội thoại tiếng Trung
也有生死相依的朋友
ta cũng từng có một người bạn vào sinh tử.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:32
wǒ我
nián年
qīng轻
de的
shí时
hòu候
“Hồi còn trẻ”
LINE 0241:37
PLAYING SCENEyě也
yǒu有
shēng生
sǐ死
xiāng相
yī依
de的
péng朋
yǒu友
“ta cũng từng có một người bạn vào sinh tử.”
LINE 0341:42
tā他
rén人
ne呢
“Người đó đâu rồi?”
Show Information