Cách dùng "一起击败了强敌" (yì qǐ jī bài le qiáng dí) trong hội thoại tiếng Trung
一起击败了强敌
cùng nhau đánh bại địch mạnh,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:31
shǒu守
wàng望
xiāng相
hù护
“bảo vệ lẫn nhau,”
LINE 0239:33
PLAYING SCENEyì一
qǐ起
jī击
bài败
le了
qiáng强
dí敌
“cùng nhau đánh bại địch mạnh,”
LINE 0339:35
xiāo消
miè灭
le了
chī吃
rén人
de的
wáng王
cháo朝
“tiêu diệt vương triều ăn thịt người.”
Show Information