Cách dùng "因此也没给他们树碑" (yīn cǐ yě méi gěi tā men shù bēi) trong hội thoại tiếng Trung

yīnméigěimenshùbēi

nên không lập bia cho họ.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:47
men
méi
yǒu
men
de
míng

Bọn ta không biết tên của họ

LINE 0221:48
PLAYING SCENE
yīn
méi
gěi
men
shù
bēi

nên không lập bia cho họ.

LINE 0321:56
zhè
mái
de
shì
wèi
niáng

Chỗ này chôn cất một cô nương,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E26
Timestamp21:48
TMDB ID272715