Cách dùng "这些都是我随手记的" (zhè xiē dōu shì wǒ suí shǒu jì de) trong hội thoại tiếng Trung

zhèxiēdōushìsuíshǒude

mấy cái này là ta tiện tay ghi chép lại

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:21
xiǎo
yǒu

Lục tiểu hữu,

LINE 0228:23
PLAYING SCENE
zhè
xiē
dōu
shì
suí
shǒu
de

mấy cái này là ta tiện tay ghi chép lại

LINE 0328:25
quán
le

chứ không đầy đủ đâu.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E26
Timestamp28:23
TMDB ID272715